chabad hasidism
Định nghĩa
Chabad Hasidism (Danh từ riêng)
Chabad Hasidism là một nhánh (một hình thức) của phong trào Do Thái giáo Hasidism, được thực hành bởi người Do Thái gốc Litva và Nga dưới thời cai trị của chế độ cộng sản. Nhánh này bao gồm các tín ngưỡng và thực hành của phong trào Lubavitch, một phong trào tôn giáo và văn hóa nổi tiếng trong cộng đồng Do Thái.
- Hasidism: Một phong trào tôn giáo trong Do Thái giáo, nhấn mạnh vào sự sùng đạo, niềm vui và kết nối cá nhân với Chúa.
- Lubavitch: Tên gọi khác của Chabad Hasidism, bắt nguồn từ thị trấn Lyubavichi ở Nga, nơi phong trào này phát triển mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Chabad Hasidism nổi tiếng với các chương trình tiếp cận cộng đồng và sự nhấn mạnh vào giáo dục.)
- (Nhiều tín đồ của Chabad Hasidism sống ở Brooklyn, New York, nơi đặt trụ sở chính của phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Chabad Hasidism movement": phong trào Chabad Hasidism, thường được dùng để chỉ toàn bộ tổ chức và triết lý.
- The Chabad Hasidism movement has a strong presence in Jewish communities worldwide. (Phong trào Chabad Hasidism có sự hiện diện mạnh mẽ trong các cộng đồng Do Thái trên toàn thế giới.)
"Chabad Hasidism philosophy": triết lý của Chabad Hasidism, nhấn mạnh vào trí tuệ (Chochmah), hiểu biết (Binah) và kiến thức (Da'at).
- The Chabad Hasidism philosophy combines intellectual study with heartfelt devotion. (Triết lý của Chabad Hasidism kết hợp nghiên cứu trí tuệ với lòng sùng đạo chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Chabad (Danh từ riêng): Tên gọi tắt của Chabad Hasidism, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- He is a member of Chabad. (Anh ấy là một thành viên của Chabad.)
- Lubavitch (Danh từ riêng): Tên gọi khác của Chabad Hasidism, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
- The Lubavitch movement was founded in the 18th century. (Phong trào Lubavitch được thành lập vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Lubavitch Hasidism: Một cách gọi khác, thay thế cho Chabad Hasidism.
- Chabad-Lubavitch: Sự kết hợp giữa hai tên gọi, thường dùng trong văn bản chính thức.
Các cụm từ liên quan
- Chabad House: Trung tâm cộng đồng của Chabad Hasidism, thường tổ chức các hoạt động tôn giáo và văn hóa.
- We visited a Chabad House for the Sabbath meal. (Chúng tôi đã đến thăm một Chabad House để dùng bữa tối ngày Sa-bát.)
- Chabad emissary (shliach): Người đại diện của Chabad, thường được gửi đến các cộng đồng xa xôi để truyền bá tín ngưỡng.
- The Chabad emissary helped establish a Jewish school in the region. (Người đại diện của Chabad đã giúp thành lập một trường học Do Thái trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- "The Chabad approach": Cách tiếp cận đặc trưng của Chabad Hasidism, nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa học thuật và thực hành.
- The Chabad approach to Judaism is both intellectual and emotional. (Cách tiếp cận của Chabad đối với Do Thái giáo vừa mang tính trí tuệ vừa mang tính cảm xúc.)